деланно
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của деланно
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | délanno |
| khoa học | delanno |
| Anh | delanno |
| Đức | delanno |
| Việt | đelanno |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Phó từ
деланно
- (Một cách) Gượng, gượng gạo, miễn cưỡng, giả tạo, không tự nhiên.
- деланно смеяться — cười gượng, gượng cười
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “деланно”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)