деревянный

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Tính từ[sửa]

деревянный

  1. (Bằng) Gỗ.
  2. (перен.) (неподвижный) cứng đờ, đờ đẫn
  3. (невыразительный) khô khan, vô vị, nhạt nhẽo
  4. (неестественный) không tự nhiên.
    деревянный голос — giọng nói khô khan
    деревянное лицо — vẻ mặt đờ đẫn (cứng đờ)
    деревянная походка — dáng đi cứng đờ

Tham khảo[sửa]