детектор
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của детектор
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | detektór |
| khoa học | detektor |
| Anh | detektor |
| Đức | detektor |
| Việt | đetector |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
[sửa]детектор gđ (радио)
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “детектор”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)