радио

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Danh từ[sửa]

радио gt (нескл.)

  1. Vô tuyến điện, rađiô, vô tuyến, VTĐ (скор. ).
    передавать по радио — truyền đi bằng vô tuyến điện (rađiô)
    раз. — (радиоприёмник) máy thu thu thanh, [máy] ra-đi-ô
    включить радио — mở máy thu thanh, vặn ra-đi-ô, vặn đài
  2. (thông tục)(радиопередача) [sự, buổi] phát thanh, truyền thanh, ra-đi-ô
    слушать радио — nghe ra-đi-ô, nghe phát thanh, nghe đài

Tham khảo[sửa]