добиваться
Giao diện
Tiếng Nga
Chuyển tự
Chuyển tự của добиваться
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | dobivát'sja |
| khoa học | dobivat'sja |
| Anh | dobivatsya |
| Đức | dobiwatsja |
| Việt | đobivatxia |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Động từ
добиваться chưa h.thành (h.thành: добиться) ‚(Р)
- Cố gắng để đạt được..., đấu tranh để đạt được..., tìm cách để đạt được..., cố đạt, đấu tranh, đòi đạt; сов. được, đạt được, đạt đến, giành được.
- добиваться встрети с кем-л. — tìm cách để được gặp ai
- он всегд</u>а добиватьсяался своего — bao giờ anh ấy cũng đạt mục đích của mình
- добиваться чьего-л. признания в чём-л. — cố làm cho ai thú nhận điều gì
- добиваться решения — tìm cách giải quyết, cố tìm giải pháp
- добиваться славы — cố đạt được danh vọng, ra sức cố gắng để được danh tiếng
- добиться ответа — được trả lời
- добиться — [полного] успеха — đạt được thắng lợi [hoàn toàn]
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “добиваться”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)