докладывать
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của докладывать
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | dokládyvat' |
| khoa học | dokladyvat' |
| Anh | dokladyvat |
| Đức | dokladywat |
| Việt | đoclađyvat |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Định nghĩa
[sửa]докладывать I несов. 1“сов. доложить
- (В, о П) (сообщать) báo cáo, trinh báo, thông báo, tường trình, trình bày.
- доложить обстановку — báo cáo tình hình
- (о П ) (о посетителе) báo, báo cáo.
- докладывать о приходе гостя — báo có khách [đến]° докладывать — II несов. — 1“сов. доложить‚(В, Р)
- ( добавлять) cho thêm, bỏ thêm, thêm. . . vào, pha.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “докладывать”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)