докладывать

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Định nghĩa[sửa]

докладывать I несов. 1“сов. доложить

  1. (В, о П) (сообщать) báo cáo, trinh báo, thông báo, tường trình, trình bày.
    доложить обстановку — báo cáo tình hình
  2. (о П ) (о посетителе) báo, báo cáo.
    докладывать о приходе гостя — báo có khách [đến]° докладывать — II несов. — 1“сов. доложить‚(В, Р)
  3. ( добавлять) cho thêm, bỏ thêm, thêm. . . vào, pha.

Tham khảo[sửa]