документ
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của документ
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | dokumént |
| khoa học | dokument |
| Anh | dokument |
| Đức | dokument |
| Việt | đocument |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
документ gđ
- (деловая бумага) giấy tờ, giấy má, công văn, giấy.
- (удостоверение личности) giấy chứng nhận, chứng minh thư, chứng thư, chứng từ, giấy tờ.
- ваши документы! — anh hãy xuất trình chứng minh thư (giấy tờ)!
- проверка документов — [sự] kiểm soát giấy tờ
- (письменный акт) tài liệu, văn kiện.
- документы сьезда — văn kiện của đại hội
- исторические документы — những tài liệu (văn kiện) lịch sử
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “документ”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)