документ

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Danh từ[sửa]

документ

  1. (деловая бумага) giấy tờ, giấy má, công văn, giấy.
  2. (удостоверение личности) giấy chứng nhận, chứng minh thư, chứng thư, chứng từ, giấy tờ.
    ваши документы! — anh hãy xuất trình chứng minh thư (giấy tờ)!
    проверка документов — [sự] kiểm soát giấy tờ
  3. (письменный акт) tài liệu, văn kiện.
    документы сьезда — văn kiện của đại hội
    исторические документы — những tài liệu (văn kiện) lịch sử

Tham khảo[sửa]