дыня
Giao diện
Tiếng Chuvash
[sửa]Chuyển tự
- Chữ Latinh: dïnya
Danh từ
дыня
- dưa.
Tiếng Khakas
[sửa]Danh từ
дыня (dınya)
- dưa.
Tiếng Nam Altai
[sửa]Danh từ
дыня (dınya)
- dưa.
Tham khảo
- Čumakajev A. E. (biên tập viên) (2018), “дыня”, trong Altajsko-russkij slovarʹ [Từ điển Altai-Nga], Gorno-Altaysk: NII altaistiki im. S.S. Surazakova, →ISBN
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
Chuyển tự của дыня
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | dýnja |
| khoa học | dynja |
| Anh | dynya |
| Đức | dynja |
| Việt | đynia |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
дыня gc
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “дыня”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Tuva
[sửa]Chuyển tự
- Chữ Latinh: dïnya
Danh từ
дыня
- dưa.