дядя
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của дядя
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | djádja |
| khoa học | djadja |
| Anh | dyadya |
| Đức | djadja |
| Việt | điađia |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
[sửa]дядя gđ (,(скл. как ж. 2a, Р мн. ~ей ))
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “дядя”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)