едкий
Giao diện
Tiếng Nga
Chuyển tự
Chuyển tự của едкий
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | jédkij |
| khoa học | edkij |
| Anh | yedki |
| Đức | jedki |
| Việt | ieđki |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
едкий
- Ăn mòn, ăn da, có kiềm tính.
- едкое вещество — chất ăn mòn (ăn da)
- едкий натр — xút ăn da, natri hydroxyt
- (раздражающий) hăng, hắc, hăng hắc.
- едкий дым — khói hăng (hắc)
- (перен.) (колкий, язвительный) — châm chọc, châm chích, cay độc, chua ngoa, chua cay, chua chát.
- едкое замечание — lời nhận xét cay độc
- едкая ирония — [sự] mỉa mai chua chát
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “едкий”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)