Bước tới nội dung

ердүгээр

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Mông Cổ

[sửa]
Mông Cổ
ᠶᠡᠷᠡᠳᠦᠭᠡᠷ
(yärädüɣär)
Kirin
ердүгээр
(jerdügeer)
Số tiếng Mông Cổ (sửa)
[a], [b] ←  80 90 100  → [a], [b]
9[a], [b]
    Số đếm: ер (jer)
    Attributive: ерэн (jeren)
    Số thứ tự: ердүгээр (jerdügeer), ер дэх (jer dex)
    Adverbial: ерэнтээ (jerentee)
    Approximative: ерээд (jereed)
    Collective: ерүүл (jerüül)
    Maximative: ерээр (jereer)

Cách phát âm

[sửa]
  • IPA(ghi chú): /ˈjɵrtuɣeːr̥/
  • Tách âm: ер‧дү‧гээр (3 âm tiết)

Tính từ

[sửa]

ердүгээр (jerdügeer)

  1. thứ chín mươi.