ерунда
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của ерунда
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | jerundá |
| khoa học | erunda |
| Anh | yerunda |
| Đức | jerunda |
| Việt | ierunđa |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
{{rus-noun-f-1b|root=ерунд}} ерунда gc
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “ерунда”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)