жалоба
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của жалоба
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | žáloba |
| khoa học | žaloba |
| Anh | zhaloba |
| Đức | schaloba |
| Việt | gialoba |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
жалоба gc
- (Sự, lời) Phàn nàn, than phiền; (сетование) [sự, lời] than thở, than vãn.
- жалоба на кого-л., на что-л. — phàn nàn về ai, về việc gì
- (официальное заявление) [đơn] khiếu nại, khiếu tố, kiện.
- подавать жалобау — đệ (đưa) đơn kiện
- рассмотреть жалобау — xét đơn khiếu nại, xem xét đơn kiện
- книга жалоб и предложений — sổ [ghi ý kiến] phê bình và đề nghị
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “жалоба”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)