женский

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Tính từ[sửa]

женский

  1. (Thuộc về) Phụ nữ, đàn , nữ giới, nữ tính, nữ.
    женский пол — nữ giới
    женские болезни — bệnh phụ nữ, bệnh phụ khoa
    Международный женский день — ngày quốc tế phụ nứ
    женская одежда — quần áo [phụ] nữ, nữ phục
    женская школа — trường nữ học
  2. (свойственный женщине) [của] phụ nữ, đàn , nữ giới, nữ.
    женская логика — cách suy luận của đàn bà
    женская грация — vẻ mỹ miều của phụ nữ
  3. (отнасящийся к особям женского пола) [thuộc về] giống cái, cái, nữ.
    женские органы — cơ quan nữ
    женский цветок — hoa cai
    женский род грам. — giống cái
    женская рифма лит. — vần âm

Tham khảo[sửa]