жетон
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của жетон
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | žetón |
| khoa học | žeton |
| Anh | zheton |
| Đức | scheton |
| Việt | gieton |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
жетон gđ
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “жетон”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)