Bước tới nội dung

жетон

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

Chuyển tự của жетон
Chữ Latinh
LHQ žetón
khoa học žeton
Anh zheton
Đức scheton
Việt gieton
Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga

Danh từ

жетон

  1. (в память чего-л. ) huy hiệu, huy chương.
  2. (на получение чего-л. ) vòng kim loại, khoanh đồng.

Tham khảo