Bước tới nội dung

заваривать

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

Chuyển tự của заваривать
Chữ Latinh
LHQ zavárivat'
khoa học zavarivat'
Anh zavarivat
Đức sawariwat
Việt davarivat
Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga

Động từ

заваривать chưa hoàn thành (hoàn thành: заварить)

  1. (В, Р) (чай и т. п. ) pha
  2. (обдавать кипятком) chần, trụng.
    заваривать кофе — pha cà-phê
  3. (В) тех. hàn vá, hàn đắp.
  4. .
    заварить кашу — gây chuyện rắc rối (phiền toái)
    сам заварил кашу, сам и расхлёбывай! — ai làm hỏng thì người ấy phải chữa

Tham khảo