завертеть
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
Chuyển tự của завертеть
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | zavertét' |
| khoa học | zavertet' |
| Anh | zavertet |
| Đức | sawertet |
| Việt | davertet |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Định nghĩa
завертеть I сов. 5c,(В)
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “завертеть”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)