завзятый
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của завзятый
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | zavzjátyj |
| khoa học | zavzjatyj |
| Anh | zavzyaty |
| Đức | sawsjaty |
| Việt | davdiaty |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
завзятый (thông tục)
- Hăng say, sốt sắng, nhiệt thành, say mê, ham mê; (настоящий, истый) chân chính, thật sự, thực sự.
- завзятый курильщик — người nghiện thuốc nặng
- завзятый коллекционер — người sưu tập hăng say
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “завзятый”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)