задача

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Danh từ[sửa]

задача gc

  1. Nhiệm vụ; (цель) mục đích, mục tiêu; (проблема) vấn đề.
    боевая задача — nhiệm vụ chiến đấu
    выполнить задачау — hoàn thành nhiệm vụ
    поставить перед собой задачау — (+ инф) — đặt cho mình nhiệm vụ...
  2. (упражнение) bài tập
  3. (арифметическая) bài toán, bài tính.
    решать задачау — làm bài toán, giải bài tính
    решить задачау — giải được bài toán (bài tính)

Tham khảo[sửa]