задача
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của задача
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | zadáča |
| khoa học | zadača |
| Anh | zadacha |
| Đức | sadatscha |
| Việt | dađatra |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
задача gc
- Nhiệm vụ; (цель) mục đích, mục tiêu; (проблема) vấn đề.
- боевая задача — nhiệm vụ chiến đấu
- выполнить задачау — hoàn thành nhiệm vụ
- поставить перед собой задачау — (+ инф) — đặt cho mình nhiệm vụ...
- (упражнение) bài tập
- (арифметическая) bài toán, bài tính.
- решать задачау — làm bài toán, giải bài tính
- решить задачау — giải được bài toán (bài tính)
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “задача”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)