Bước tới nội dung

закорючка

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

Chuyển tự của закорючка
Chữ Latinh
LHQ zakorjúčka
khoa học zakorjučka
Anh zakoryuchka
Đức sakorjutschka
Việt dacoriutrca
Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga

Danh từ

закорючка gc (thông tục)

  1. (завитушка) nét ngoắc, nét móc, nét mác.

Tham khảo