закулисный
Giao diện
Tiếng Nga
Chuyển tự
Chuyển tự của закулисный
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | zakulísnyj |
| khoa học | zakulisnyj |
| Anh | zakulisny |
| Đức | sakulisny |
| Việt | daculixny |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
закулисный
- (Ở) Hậu trường, sau sân khấu.
- (Перен.) Lén lút, ngấm ngầm, bí mật.
- закулисные переговоры — cuộc đàm phán lén lút
- закулисные интриги — những âm mưu ngấm ngầm
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “закулисный”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)