Bước tới nội dung

закулисный

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

Chuyển tự

Tính từ

закулисный

  1. () Hậu trường, sau sân khấu.
  2. (Перен.) Lén lút, ngấm ngầm, bí mật.
    закулисные переговоры — cuộc đàm phán lén lút
    закулисные интриги — những âm mưu ngấm ngầm

Tham khảo