залезать
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của залезать
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | zalezát' |
| khoa học | zalezat' |
| Anh | zalezat |
| Đức | salesat |
| Việt | daledat |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Động từ
залезать Thể chưa hoàn thành (Hoàn thành: залезть)
- (на В) (взбираться) trèo lên, leo lên.
- залезать на дерево — trèo (leo) lên cây
- залезать на гору — trèo [leo] lên núi
- (в, под В) (забиваться, пряматься) chui vào, bò vào, luồn vào, lọt vào, nấp vào, ẩn vào.
- залезать в кусты — chui vào bụi cây
- залезать под кровать — chui vào gầm giường
- залезать под одеяло — chui vào chăn
- (в В) (проникать куда-л. ) lẻn vào, chui vào, lọt vào.
- воры залезли в дом — kẻ trộm lẻn vào nhà
- (в В) (забираться рукой) thò tay.
- залезать кому-л. в карман — móc túi ai, thò tay vào túi ai
- .
- залезать в долги — công mắc nợ, bị nợ nần
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “залезать”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)