занос

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Danh từ[sửa]

занос

  1. (снежный) đống tuyết vướng đường
  2. (песчаный) đống cát vướng đường.

Tham khảo[sửa]