заповедный
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của заповедный
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | zapovédnyj |
| khoa học | zapovednyj |
| Anh | zapovedny |
| Đức | sapowedny |
| Việt | dapoveđny |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
заповедный
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “заповедный”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)