зарабатывать
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của зарабатывать
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | zarabátyvat' |
| khoa học | zarabatyvat' |
| Anh | zarabatyvat |
| Đức | sarabatywat |
| Việt | darabatyvat |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Động từ
зарабатывать Thể chưa hoàn thành ((Hoàn thành: заработать)), ((В))
- Làm ăn, làm được tiền, kiếm ra tiền; (thông tục) шутл. (получить что-л. ) bị.
- дать кому-л. заработать — cho ai làm được tiền
- зарабатывать средства е существованию, зарабатывать на жизнь — làm ăn, kiếm sống
- сколько вы зарабатыватьаете — anh làm được bao nhiêu tiền?
- заработать право на отдых — được quyền nghỉ ngơi chính đáng
- заработать выговор — bị khiển trách
- заработать простуду — bị cảm lạnh
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “зарабатывать”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)