засветло
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của засветло
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | zásvetlo |
| khoa học | zasvetlo |
| Anh | zasvetlo |
| Đức | saswetlo |
| Việt | daxvetlo |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Phó từ
засветло
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “засветло”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)