заслонка
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của заслонка
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | zaslónka |
| khoa học | zaslonka |
| Anh | zaslonka |
| Đức | saslonka |
| Việt | daxlonca |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
заслонка gc
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “заслонка”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)