затрата
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của затрата
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | zatráta |
| khoa học | zatrata |
| Anh | zatrata |
| Đức | satrata |
| Việt | datrata |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
затрата gc
- (действие) [sự] chi tiêu, chi phí, chi dùng, tiêu phí, tiêu pha, tiêu dùng
- (перен. ) [sự] sử dụng, vận dụng.
- затрата средство — [sự] chi dùng kinh phí
- затрата труда — [sự] tiêu phí lao động
- затрата энергии — [sự] tiêu phí năng lượng, vận dụng nghị lực
- обычн. мн.: — затрата ты — [món] chi tiêu, chi phí
- не щадя затратт — tiêu không tiếc tiền
- непроизводительные затратты — [những] chi phí phi sản xuất
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “затрата”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)