звонить
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của звонить
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | zvonít' |
| khoa học | zvonit' |
| Anh | zvonit |
| Đức | swonit |
| Việt | dvonit |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Động từ
звонить Thể chưa hoàn thành (Hoàn thành: позвонить)
- (производить звон) đánh (giật, bấm) chuông.
- тк. несов. — (издавать звон) — rttb [leng keng], reo, đánh
- звонитьит звонок — chuông reo (kêu)
- (Д) (вызывать по телефону) gọi dây nói, gọi điện [thoại].
- звонить кому-л. по телефону — gọi dây nói (gọi điện thoại, gọi điện) cho ai
- тк. несов. перен. (thông tục) — (распространять слухи) — phao tin, phao ngôn
- .
- звонить во все колокола — loan truyền cho mọi người biết
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “звонить”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)