Bước tới nội dung

земельный

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

Chuyển tự của земельный
Chữ Latinh
LHQ zemél'nyj
khoa học zemel'nyj
Anh zemelny
Đức semelny
Việt demelny
Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga

Tính từ

земельный

  1. (Thuộc về) Đất đai, ruộng đất, điền địa, ruộng, đất, điền.
    земельный участок — mảnh đất, khoảng ruộng
    земельная реформа — cuộc cải cách ruộng đất (điền địa)
    земельный налог — thuế ruộng [đất], thuế điền [thổ]
    земельный фонд — tài sản ruộng đất, vốn đất
    земельная рента — địa tô
    земельная собственность — [quyền] sở hữu ruộng đất
    земельное законодательство — [bộ] luật ruộng đất
    земельный банк — địa ốc ngân hàng

Tham khảo