земельный
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của земельный
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | zemél'nyj |
| khoa học | zemel'nyj |
| Anh | zemelny |
| Đức | semelny |
| Việt | demelny |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
земельный
- (Thuộc về) Đất đai, ruộng đất, điền địa, ruộng, đất, điền.
- земельный участок — mảnh đất, khoảng ruộng
- земельная реформа — cuộc cải cách ruộng đất (điền địa)
- земельный налог — thuế ruộng [đất], thuế điền [thổ]
- земельный фонд — tài sản ruộng đất, vốn đất
- земельная рента — địa tô
- земельная собственность — [quyền] sở hữu ruộng đất
- земельное законодательство — [bộ] luật ruộng đất
- земельный банк — địa ốc ngân hàng
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “земельный”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)