знойный
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của знойный
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | znójnyj |
| khoa học | znojnyj |
| Anh | znoyny |
| Đức | snoiny |
| Việt | dnoiny |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
знойный
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “знойный”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)