oi
Giao diện
Tiếng Việt
Cách phát âm
| Hà Nội | Huế | Sài Gòn | |
|---|---|---|---|
| ɔj˧˧ | ɔj˧˥ | ɔj˧˧ | |
| Vinh | Thanh Chương | Hà Tĩnh | |
| ɔj˧˥ | ɔj˧˥˧ | ||
Chữ Nôm
(trợ giúp hiển thị và nhập chữ Nôm)
Từ tương tự
Danh từ
oi
Tính từ
oi
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “oi”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
- Thông tin chữ Hán và chữ Nôm dựa theo cơ sở dữ liệu của phần mềm WinVNKey, đóng góp bởi học giả Lê Sơn Thanh; đã được các tác giả đồng ý đưa vào đây. (chi tiết)
Tiếng Na Uy
Thán từ
oi
- Ố!, ô hô!
- Oi oi, det var litt av en overraskelse!
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “oi”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Thể loại:
- Mục từ tiếng Việt
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Việt
- Mục từ tiếng Việt có chữ Nôm
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Danh từ
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Tính từ
- Mục từ tiếng Na Uy
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Thán từ
- Danh từ tiếng Việt
- Thán từ tiếng Na Uy
- Tính từ tiếng Việt