игривый
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của игривый
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | igrívyj |
| khoa học | igrivyj |
| Anh | igrivy |
| Đức | igriwy |
| Việt | igrivy |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
игривый
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “игривый”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)