Bước tới nội dung

идея

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

Chuyển tự của идея
Chữ Latinh
LHQ idéja
khoa học ideja
Anh ideya
Đức ideja
Việt iđeia
Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga

Danh từ

идея gc

  1. Tư tưởng, ý niệm; (понятие) khái niệm, quan niệm.
    идея добра — khái niệm về điều thiện
    передовые идеяи — những tư tưởng tiên tiến
    политические идеяи — những tư tưởng chính trị
  2. (мысль, замысел) ý, ý định, ý kiến.
    счастливая идея — ý hay
    что за идея! — thật là ý tốt!
  3. (основная мысль чего-л. ) tư tưởng chủ đạo, chủ đề.
    идея романа — chủ đề của cuốn tiểu thuyết

Tham khảo