идея
Giao diện
Tiếng Nga
| Chuyển tự của идея | |
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | idéja |
| khoa học | ideja |
| Anh | ideya |
| Đức | ideja |
| Việt | iđeia |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
идея gc
- Tư tưởng, ý niệm; (понятие) khái niệm, quan niệm.
- идея добра — khái niệm về điều thiện
- передовые идеяи — những tư tưởng tiên tiến
- политические идеяи — những tư tưởng chính trị
- (мысль, замысел) ý, ý định, ý kiến.
- счастливая идея — ý hay
- что за идея! — thật là ý tốt!
- (основная мысль чего-л. ) tư tưởng chủ đạo, chủ đề.
- идея романа — chủ đề của cuốn tiểu thuyết
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “идея”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)