Bước tới nội dung

извилина

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

Chuyển tự của извилина
Chữ Latinh
LHQ izvílina
khoa học izvilina
Anh izvilina
Đức iswilina
Việt idvilina
Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga

Danh từ

извилина gc

  1. Khúc uốn, khúc cong, khúc lượn, khúc ngoặt, khúc rẽ.
    извилины мозга — nếp cuộn não, hồi não

Tham khảo