Bước tới nội dung

измазать

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

Chuyển tự của измазать
Chữ Latinh
LHQ izmázat'
khoa học izmazat'
Anh izmazat
Đức ismasat
Việt idmadat
Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga

Động từ

измазать hoàn thành ((В))

  1. (испачкать) làm bẩn, bôi bẩn, vấy bẩn, làm nhọ, làm nhớp.
    измазать платье — vấy bẩn áo
    измазать руки — làm bẩn tay
    измазать себе лицо — làm bẩn mặt, bị nhọ mặt
  2. (истратить - крассу и т. п. ) quệt (bôi, xoa, phết) hết.

Tham khảo