Bước tới nội dung

интернат

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

[sửa]

Chuyển tự

[sửa]

Danh từ

интернат

  1. (общежитие) ký túc xá.
  2. (закрытое учебное заведение) trường nội trú, trướng lưu trú.

Tham khảo