информировать
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
Chuyển tự của информировать
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | informírovat' |
| khoa học | informirovat' |
| Anh | informirovat |
| Đức | informirowat |
| Việt | inphormirovat |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Động từ
информировать Thể chưa hoàn thành và Thể chưa hoàn thành ((В))
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “информировать”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)