Bước tới nội dung

исключительный

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

Chuyển tự của исключительный
Chữ Latinh
LHQ isključítel'nyj
khoa học isključitel'nyj
Anh isklyuchitelny
Đức iskljutschitelny
Việt ixcliutritelny
Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga

Tính từ

исключительный

  1. (особенный, необыкновенный) đặc biệt, khác thường, phi thường
  2. (редкий) hiếm có.
    исключительный случай — trường hợp đặc biệt hiếm có
    исключительная память — trí nhớ khác thường (phi thường, hiếm có)
    с исключительныйой быстротой — với tốc độ phi thường, hết sức nhanh chóng
  3. (единственный) đặc biệt.
    исключительное право — quyền đặc biệt, đặc quyền
    исключительный закон — [đạo] luật đặc biệt

Tham khảo