Bước tới nội dung

исследование

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

[sửa]

Chuyển tự

[sửa]

Danh từ

[sửa]

исследование gt

  1. (действие) [sự] nghiên cứu, khảo sát, khảo cứu, thám sát; thám hiểm; thăm dò, tìm tòi; điều tra (ср. исследовать ).
    проводить исследование — [tiến hành] nghiên cứu
    исследование больного — [sự] khám người ốm, khám bệnh
    исследование космического пространства — [sự] nghiên cứu không gian vũ trụ
    исследование Антартики — [sự] thám hiểm vùng Nam-cực
  2. (научный труд) công trình nghiên cứu.

Tham khảo

[sửa]