thám sát
Giao diện
Tiếng Việt
[sửa]Cách phát âm
| Hà Nội | Huế | Sài Gòn | |
|---|---|---|---|
| tʰaːm˧˥ saːt˧˥ | tʰa̰ːm˩˧ ʂa̰ːk˩˧ | tʰaːm˧˥ ʂaːk˧˥ | |
| Vinh | Thanh Chương | Hà Tĩnh | |
| tʰaːm˩˩ ʂaːt˩˩ | tʰa̰ːm˩˧ ʂa̰ːt˩˧ | ||
Từ tương tự
Các từ có cách viết hoặc gốc từ tương tự
Động từ
- Tìm những tài nguyên, vật liệu ở một vùng.
- Thám sát sông Hồng.
- Thăm dò.
- Thám sát khảo cổ học.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “thám sát”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)