исход
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của исход
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | ishód |
| khoa học | isxod |
| Anh | iskhod |
| Đức | ischod |
| Việt | ixkhođ |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
исход gđ
- (способ разрешить затруднение) lối thoát.
- это для меня единственный исход — đối với tôi đó là lối thoát duy nhất
- (окончение, заваршение) [lúc] cuối, kết thúc.
- день на исходе — ngày tàn, trời giần tối, cuối ngày
- на исходе дня — lúc cuối ngày
- на исходе войны — khi chiến tranh gần kết thúc
- продовольствие на исходе — lương thực gần hết
- (результат) kết quả, kết cục.
- смертельный исход — [sự] tử vong
- исход соревнования — kết quả thi đua
- исход боя — kết quả trận đánh
- исход войны — kết cục chiến tranh
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “исход”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)