калорийность
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của калорийность
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | kaloríjnost' |
| khoa học | kalorijnost' |
| Anh | kalorinost |
| Đức | kalorinost |
| Việt | calorinoxt |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
[sửa]калорийность gc
- Nhiệt trị, trị số calo, độ nhiệt lượng, độ sinh nhiệt, năng suất tỏa nhiệt.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “калорийность”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)