кандидат
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
Chuyển tự của кандидат
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | kandidát |
| khoa học | kandidat |
| Anh | kandidat |
| Đức | kandidat |
| Việt | canđiđat |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
кандидат gđ
- (намеченный к избранию) người ứng cử, ứng cử viên
- (намеченный к назначению, приёму) người dự tuyển.
- кандидат в депутаты Верховного Совета СССР — người ứng cử (ứng cử viên) đại biểu Xô-viết Tối cao Liên Xô
- (учёная степень):
- кандидат наук — phó tiến sĩ, phó bác sĩ
- кандидат в члены партии — đảng viên dự bị
- кандидат в члены ЦК КПСС — ủy viên dự khuyết Ban chấp hành Trung ương Đảng cộng sản Liên-xô
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “кандидат”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)