капитал
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của капитал
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | kapitál |
| khoa học | kapital |
| Anh | kapital |
| Đức | kapital |
| Việt | capital |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
капитал gđ
- (эк.) Tư bản, vốn.
- промышленный капитал — tư bản công nghiệp
- крупный капитал — tư bản lớn, vốn to
- (капитализм) chủ nghĩa tư bản
- (капиталисты) giai cấp tư bản.
- страны капитала — các nước tư bản chủ nghĩa
- противоречие между трудом и капиталом — mâu thuẫn giữa lao động và tư bản
- (thông tục) (сумма денег) — vốn, số tiền.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “капитал”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)