капитал

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Danh từ[sửa]

капитал

  1. (эк.) Tư bản, vốn.
    промышленный капитал — tư bản công nghiệp
    крупный капитал — tư bản lớn, vốn to
  2. (капитализм) chủ nghĩa tư bản
  3. (капиталисты) giai cấp tư bản.
    страны капитала — các nước tư bản chủ nghĩa
    противоречие между трудом и капиталом — mâu thuẫn giữa lao động và tư bản
  4. (thông tục) (сумма денег) vốn, số tiền.

Tham khảo[sửa]