капитальный
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của капитальный
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | kapitál'nyj |
| khoa học | kapital'nyj |
| Anh | kapitalny |
| Đức | kapitalny |
| Việt | capitalny |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
капитальный
- Cơ bản, căn bản, chính yếu, chủ yếu, chính.
- капитальный вопрос — vấn đề chủyếu
- капитальный труд — tác phẩm cơ bản (căn bản)
- капитальная стена — tường chính, tường chịu lực
- капитальное строительство — sự xây dựng (kiến thiết) cơ bản
- капитальный ремонт — [sự] đại tu, sữa chữa lớn
- капитальные вложения — vốn đầu tư cơ bản
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “капитальный”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)