кассир
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của кассир
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | kassír |
| khoa học | kassir |
| Anh | kassir |
| Đức | kassir |
| Việt | caxxir |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
кассир gđ
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “кассир”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)