квартал
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của квартал
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | kvartál |
| khoa học | kvartal |
| Anh | kvartal |
| Đức | kwartal |
| Việt | cvartal |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
квартал gđ
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “квартал”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)