клясться
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của клясться
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | kljást'sja |
| khoa học | kljast'sja |
| Anh | klyastsya |
| Đức | kljastsja |
| Việt | cliaxtxia |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Động từ
клясться Thể chưa hoàn thành (Hoàn thành: поклясться)
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “клясться”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)