колкий

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Định nghĩa[sửa]

колкий I прил.

  1. (колючий) có gai, đâm, chích, châm.
    перен. — (язвительный) châm chọc, châm chích, châm biếm
    колкие слова — lời nói châm chọc° колк|ий — II прил.‚разг.
  2. (легко раскалывающийся) dễ chẻ, dễ bổ.
    колкие дрова — củi dễ bổ

Tham khảo[sửa]